VietNam Event Group - VEG

Kể chuyện thương hiệu qua sự kiện: khoảnh khắc cao trào tại sự kiện doanh nghiệp

Kể chuyện thương hiệu qua sự kiện: làm sao để khách hàng nhớ thông điệp công ty

Một khảo sát của Event Marketing Institute năm 2024 cho thấy 74% người tham dự sự kiện nói họ có “cái nhìn tích cực hơn” về thương hiệu sau khi tham gia, nhưng chỉ 31% nhớ được thông điệp cụ thể mà thương hiệu muốn truyền tải. Khoảng cách giữa hai con số đó là nơi phần lớn ngân sách event đang rơi rụng.

Vấn đề không nằm ở sản xuất. Sân khấu, ánh sáng, âm thanh của một sự kiện doanh nghiệp tầm trung ở Việt Nam bây giờ đã đạt chuẩn khá cao, không thua kém khu vực. Vấn đề nằm ở chỗ hầu hết các đơn vị tổ chức, kể cả những đơn vị giỏi kỹ thuật, vẫn tiếp cận sự kiện như một chuỗi hoạt động cần hoàn thành đúng tiến độ, thay vì một câu chuyện cần được kể đúng nhịp.

Không gian sự kiện là nơi câu chuyện thương hiệu bắt đầu

Sự kiện có kịch bản, nhưng không phải sự kiện nào cũng có câu chuyện

Kịch bản chương trình (rundown) và câu chuyện thương hiệu là hai thứ khác nhau, dù thường bị đánh đồng. Rundown trả lời câu hỏi “điều gì diễn ra lúc mấy giờ”. Câu chuyện trả lời câu hỏi “khán giả sẽ nhớ gì khi bước ra khỏi sự kiện”. Một sự kiện có thể có rundown hoàn hảo, đúng giờ từng phút, nhưng vẫn không để lại câu chuyện nào trong đầu người tham dự.

Cấu trúc kể chuyện cổ điển, mà ngành sự kiện học lại từ điện ảnh và sân khấu, luôn có ba phần: thiết lập bối cảnh, đẩy cao trào, và giải quyết. Áp vào một sự kiện doanh nghiệp, phần thiết lập là lúc khách mời bước vào không gian và cảm nhận được họ đang ở đâu, cao trào là khoảnh khắc thông điệp chính được truyền tải bằng hình thức gây xúc động hoặc bất ngờ, còn phần giải quyết là dư âm khi sự kiện kết thúc, thứ khách mời mang về.

Ba phần của câu chuyện sự kiện: thiết lập, cao trào, dư âm

Phần lớn sự kiện doanh nghiệp Việt Nam làm tốt phần một, có phần hai nhưng thường xử lý bằng những hình thức quen thuộc như video corporate hoặc phát biểu lãnh đạo, và gần như bỏ trống phần ba. Kết quả là một sự kiện đẹp về mặt sản xuất nhưng nhạt về mặt ký ức, đúng như khoảng cách 74% so với 31% ở trên.

Ở tầng sâu hơn: khách hàng không nhớ thông điệp, họ nhớ khoảnh khắc

Đây là điểm mà nhiều đội ngũ marketing hiểu sai. Thông điệp thương hiệu thường được viết thành một câu slogan hoặc key message, kỳ vọng khán giả sẽ tiếp nhận và ghi nhớ nguyên văn. Nhưng trí nhớ con người không hoạt động theo cách lưu trữ câu chữ. Nó lưu trữ cảm xúc gắn với một khoảnh khắc cụ thể, rồi mới suy luận ngược lại ý nghĩa.

Đỉnh cảm xúc của khán giả tại một sự kiện doanh nghiệp

Nhà tâm lý học Daniel Kahneman gọi đây là “peak-end rule”: con người đánh giá và ghi nhớ một trải nghiệm chủ yếu dựa trên đỉnh điểm cảm xúc và khoảnh khắc kết thúc, không phải toàn bộ độ dài trải nghiệm. Một sự kiện kéo dài ba giờ có thể được nhớ lại chỉ qua 90 giây, nếu 90 giây đó đủ mạnh. Ngược lại, một sự kiện có nội dung tốt xuyên suốt nhưng không có đỉnh điểm rõ ràng sẽ trôi qua như một buổi họp kéo dài.

Đây là lý do tại sao việc thiết kế một “key moment”, tức khoảnh khắc cao trào được tính toán trước, quan trọng hơn việc trau chuốt đều tay cho toàn bộ chương trình. Không phải phần nào của sự kiện cũng cần đầu tư ngang nhau. Cần biết rõ đâu là 90 giây sẽ quyết định việc khán giả nhớ gì, và dồn nguồn lực sáng tạo vào đúng khoảnh khắc đó thay vì dàn trải.

Khoảnh khắc cao trào được dàn dựng có chủ đích tại sự kiện

Singapore đã áp dụng nguyên lý này một cách hệ thống trong ngành MICE. Marina Bay Sands không thiết kế các hội nghị lớn như một chuỗi phiên họp liên tục, mà luôn cài một “signature moment”, có thể là một buổi trình diễn ánh sáng trên vịnh, một khoảnh khắc networking được dàn dựng có chủ đích, để đảm bảo người tham dự có ít nhất một điểm neo cảm xúc mang về sau sự kiện. Đó không phải ngẫu nhiên, mà là một hạng mục được lên kế hoạch và đo lường riêng trong quy trình sản xuất.

Ở Việt Nam, một số thương hiệu lớn đã bắt đầu áp dụng tư duy tương tự, dù chưa gọi tên nó một cách hệ thống. Các lễ ra mắt sản phẩm công nghệ gần đây thường chỉ dành 5 đến 7 phút cuối chương trình cho phần “reveal” sản phẩm, nhưng lại đầu tư phần lớn ngân sách sáng tạo và kỹ thuật vào đúng khoảnh khắc đó, từ ánh sáng, âm nhạc đến hiệu ứng thị giác. Phần còn lại của chương trình, gồm giới thiệu khách mời, phát biểu, networking, được xử lý gọn và nhanh, đóng vai trò dẫn dắt thay vì cạnh tranh sự chú ý với khoảnh khắc chính. Đó là logic của peak-end rule áp dụng vào thực tế sản xuất, dù ê-kíp thực hiện có thể không gọi tên lý thuyết đứng sau nó.

Ánh sáng và hiệu ứng sân khấu tại khoảnh khắc reveal sản phẩm

Công cụ kể chuyện không phải video, mà là nhịp điệu trải nghiệm

Một sai lầm phổ biến khác là xem video corporate hoặc bài phát biểu là công cụ kể chuyện chính. Video có thể truyền tải thông tin hiệu quả, nhưng hiếm khi tạo ra đỉnh cảm xúc, vì bản chất nó là một hình thức xem thụ động, giống như đang xem một sự kiện của người khác thay vì đang sống trong sự kiện của chính mình.

Nhịp điệu cảm xúc thay đổi theo thời gian trong một chương trình sự kiện

Công cụ kể chuyện mạnh nhất trong một sự kiện trực tiếp là nhịp điệu: cách sắp xếp cường độ cảm xúc tăng giảm theo thời gian, để khán giả không bị bão hòa cảm xúc trước khi đến phần quan trọng nhất. Một chương trình dồn hết cao trào vào 30 phút đầu sẽ khiến phần còn lại trở nên nhạt, dù nội dung phía sau có giá trị.

Đây cũng là lý do vì sao vai trò của người viết kịch bản chương trình (show director) trong một sự kiện doanh nghiệp không chỉ là sắp xếp tiết mục, mà là thiết kế đường cong cảm xúc cho toàn bộ trải nghiệm, tương tự cách một đạo diễn sân khấu xây dựng nhịp cho một vở diễn. Nhiều đơn vị tổ chức sự kiện ở Việt Nam vẫn giao vai trò này cho MC hoặc để tự phát sinh trong lúc chạy chương trình, thay vì thiết kế từ đầu như một hạng mục sản xuất riêng.

Đạo diễn chương trình thiết kế nhịp cảm xúc cho sự kiện

Có một khác biệt quan trọng cần phân biệt ở đây: kể chuyện trong sự kiện không đồng nghĩa với việc chèn thêm nội dung tường thuật hay lời dẫn hoa mỹ. Một chương trình có MC nói nhiều, dẫn dắt câu chuyện bằng lời, chưa chắc đã tạo ra trải nghiệm được nhớ lâu hơn một chương trình ít lời nhưng có nhịp điệu được tính toán kỹ. Câu chuyện trong sự kiện trực tiếp được kể chủ yếu bằng cấu trúc thời gian và cường độ cảm xúc, lời nói chỉ đóng vai trò phụ trợ. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa kể chuyện bằng ngôn ngữ (như trong một bài viết hay bài phát biểu) và kể chuyện bằng trải nghiệm sống trực tiếp, nơi khán giả không chỉ nghe câu chuyện mà đang ở bên trong nó.

Khán giả sống trong trải nghiệm sự kiện, không chỉ quan sát

Hàm ý cho doanh nghiệp: đo ký ức, không chỉ đo sự hài lòng

Phần lớn báo cáo sau sự kiện (post-event report) hiện nay đo lường mức độ hài lòng, số lượng người tham dự, tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội. Đây đều là các chỉ số hợp lý, nhưng không chỉ số nào trong đó trả lời được câu hỏi cốt lõi: ba tháng sau, khách hàng còn nhớ điều gì về sự kiện này, và điều đó có gắn với thương hiệu hay không.

Đo lường ký ức người tham dự sau sự kiện, không chỉ đo mức độ hài lòng

Một cách tiếp cận khác, đang được một số tổ chức MICE tại Nhật Bản áp dụng, là khảo sát lại người tham dự sau 30 và 90 ngày, hỏi cụ thể họ nhớ khoảnh khắc nào nhất trong sự kiện, thay vì hỏi họ có hài lòng hay không. Cách đo này khó hơn, tốn thời gian hơn, nhưng cho ra dữ liệu thật về hiệu quả kể chuyện, thứ mà chỉ số hài lòng ngay sau sự kiện không phản ánh được.

Dư âm sự kiện còn lại trong ký ức khách hàng sau nhiều tháng

Với ngân sách event ngày càng bị soi kỹ ở nhiều doanh nghiệp Việt Nam, câu hỏi không nên chỉ dừng ở “sự kiện có suôn sẻ không”, mà cần đi xa hơn đến “sự kiện có để lại điều gì đáng nhớ, và điều đáng nhớ đó có đúng là thứ khách hàng nên nhớ về mình”. Chạy đúng kịch bản là thước đo của vận hành. Được nhớ đến đúng thông điệp, ba tháng sau khi sân khấu đã dỡ xuống, mới là thước đo thật của một sự kiện có giá trị thương hiệu.

Vietnam Event Group (VEG) was established with the goal of creating a complete event-organizing ecosystem for customers, with a variety of events from the High-Level Conference to the entertainment, exhibition and festivals also.